Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

age-related diseases

/eɪdʒ rɪˈleɪ.tɪd dɪˈziː.zɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

các bệnh xảy ra nhiều hơn khi người ta già đi phr.

Định nghĩa · illnesses that occur more as people age

“Age-related diseases are a growing concern for healthcare providers.”Các bệnh liên quan đến tuổi tác đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng đối với các nhà cung cấp dịch vụ y tế.

“Preventing age-related diseases is important for a healthy life.”Ngăn ngừa các bệnh liên quan đến tuổi tác là quan trọng cho một cuộc sống khỏe mạnh.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các bệnh liên quan đến tuổi tác có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...