Kho từ › Collocations · ageing population › caregiving responsibilities

caregiving responsibilities

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
các nghĩa vụ liên quan đến việc chăm sóc ai đó
UK /ˈkɛrˌɪɡ.vɪŋ rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.tiz/ · US /ˈkɛrˌɪɡ.vɪŋ rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.tiz/
duties related to caring for someone
Caregiving responsibilities often fall on family members.
→ Nghĩa vụ chăm sóc thường thuộc về các thành viên trong gia đình.
Balancing caregiving responsibilities and work can be challenging.→ Cân bằng giữa nghĩa vụ chăm sóc và công việc có thể là một thách thức.
Đồng nghĩa
caregiving duties
Collocations
caregiving responsibilitiescaregiving roles
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò chăm sóc trong IELTS có thể tạo ấn tượng tốt.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh gia đình và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...