Kho từ › Collocations · ageing population › long-term care

long-term care

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chăm sóc liên tục cho những người có bệnh mãn tính
UK /lɔːŋ tɜːrm kɛr/ · US /lɔːŋ tɜːrm kɛr/
ongoing care for people with chronic illnesses
Long-term care is crucial for many elderly individuals.
→ Chăm sóc dài hạn là rất quan trọng đối với nhiều người già.
Funding for long-term care is a major issue in healthcare.→ Tài trợ cho chăm sóc dài hạn là một vấn đề lớn trong y tế.
Đồng nghĩa
extended care
Collocations
long-term carelong-term care facilities
🎯 IELTS: Thảo luận về chăm sóc dài hạn có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...