Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

long-term care

/lɔːŋ tɜːrm kɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

chăm sóc liên tục cho những người có bệnh mãn tính phr.

Định nghĩa · ongoing care for people with chronic illnesses

“Long-term care is crucial for many elderly individuals.”Chăm sóc dài hạn là rất quan trọng đối với nhiều người già.

“Funding for long-term care is a major issue in healthcare.”Tài trợ cho chăm sóc dài hạn là một vấn đề lớn trong y tế.

Mẹo IELTS · Thảo luận về chăm sóc dài hạn có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...