healthcare costs
Nghĩa
Định nghĩa · expenses related to medical care
“Healthcare costs are rising due to an ageing population.”Chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng lên do dân số già.
“Managing healthcare costs is crucial for families with elderly members.”Quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với các gia đình có thành viên lớn tuổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để minh họa chi phí chăm sóc sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và kinh tế.