Kho từ › Collocations · ageing population › healthcare costs

healthcare costs

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chi phí liên quan đến chăm sóc y tế
UK /ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/ · US /ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/
expenses related to medical care
Healthcare costs are rising due to an ageing population.
→ Chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng lên do dân số già.
Managing healthcare costs is crucial for families with elderly members.→ Quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với các gia đình có thành viên lớn tuổi.
Đồng nghĩa
medical expenses
Collocations
healthcare costsrising healthcare costs
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để minh họa chi phí chăm sóc sức khỏe trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...