Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing society

/ˈeɪdʒɪŋ səˈsaɪ.ə.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

một xã hội có số lượng người già ngày càng tăng phr.

Định nghĩa · a society with a growing number of older people

“An ageing society requires new policies and strategies.”Một xã hội già cần các chính sách và chiến lược mới.

“The challenges of an ageing society are complex and multifaceted.”Các thách thức của một xã hội già rất phức tạp và đa dạng.

Đồng nghĩa older society

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về xã hội già có thể nâng cao bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...