Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

active ageing

/ˈæktɪv ˈeɪdʒɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy người già khỏe mạnh và tham gia xã hội phr.

Định nghĩa · promoting healthy and engaged older adults

“Active ageing encourages seniors to stay involved in their communities.”Già hóa tích cực khuyến khích người lớn tuổi tham gia vào cộng đồng.

“Programs supporting active ageing can improve quality of life.”Các chương trình hỗ trợ già hóa tích cực có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.

Đồng nghĩa healthy ageing

Mẹo IELTS · Thảo luận về già hóa tích cực có thể tạo ấn tượng tốt trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...