Kho từ › Collocations · ageing population › geriatric care

geriatric care

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chăm sóc y tế cho người già
UK /ˌdʒɛr.iˈæt.rɪk kɛr/ · US /ˌdʒɛr.iˈæt.rɪk kɛr/
medical care for elderly people
Geriatric care requires specialized training and knowledge.
→ Chăm sóc người già cần đào tạo và kiến thức chuyên biệt.
Improving geriatric care can lead to better health outcomes for seniors.→ Cải thiện chăm sóc người già có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho người lớn tuổi.
Đồng nghĩa
elderly care
Collocations
geriatric caregeriatric services
🎯 IELTS: Thảo luận về chăm sóc người già có thể nâng cao bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...