Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing initiatives

/ˈeɪdʒɪŋ ɪˈnɪʧ.ə.tɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

các chương trình nhằm giải quyết vấn đề của người lớn tuổi phr.

Định nghĩa · programs aimed at addressing issues of older adults

“Ageing initiatives can improve community engagement.”Các sáng kiến về già có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.

“Supporting ageing initiatives is essential for social development.”Hỗ trợ các sáng kiến về già là rất cần thiết cho sự phát triển xã hội.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về sáng kiến có thể nâng cao bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...