Kho từ › Collocations · ageing population › ageing demographics

ageing demographics

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
các đặc điểm thống kê của một dân số lớn tuổi
UK /ˈeɪdʒɪŋ dɛməˈɡræfɪks/ · US /ˈeɪdʒɪŋ dɛməˈɡræfɪks/
the statistical characteristics of an older population
Understanding ageing demographics is important for planning services.
→ Hiểu các đặc điểm dân số già là quan trọng để lập kế hoạch dịch vụ.
Ageing demographics show a trend towards an older society.→ Các đặc điểm dân số già cho thấy một xu hướng hướng tới một xã hội lớn tuổi.
Đồng nghĩa
elderly demographics
Collocations
ageing demographicspopulation demographics
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để minh họa các đặc điểm dân số trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu dân số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...