Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice self-care

/ˈpræktɪs ˈsɛlfˌkɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

chăm sóc sức khỏe và sự thoải mái của bản thân phr.

Định nghĩa · to take care of your own health and well-being

“It's important to practice self-care for your mental health.”Chăm sóc bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần của bạn.

“Practicing self-care can reduce stress levels.”Chăm sóc bản thân có thể giảm mức độ căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến của bạn.

Ghi chú · Chăm sóc bản thân giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...