Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone back

/hoʊld ˈsʌmˌwʌn bæk/ B1 IELTS

Nghĩa

ngăn cản ai đó làm điều gì đó v.

Định nghĩa · to prevent someone from doing something

“Don't hold me back from achieving my goals.”Đừng ngăn cản tôi đạt được mục tiêu của mình.

“He felt his fears were holding him back.”Anh ấy cảm thấy nỗi sợ đang ngăn cản anh ấy.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự cản trở trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...