Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold an opinion

hold an opinion

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có một niềm tin hoặc quan điểm nhất định
UK /hoʊld ən əˈpɪnjən/ · US /hoʊld ən əˈpɪnjən/
to have a particular belief or view
She holds an opinion that education is essential.
→ Cô ấy có quan điểm rằng giáo dục là điều cần thiết.
We should hold an opinion based on facts.→ Chúng ta nên có quan điểm dựa trên sự thật.
Đồng nghĩa
believethink
Collocations
hold a strong opinionhold a different opinion
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
Dùng khi nói về quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...