hold a job
Nghĩa
Định nghĩa · to have a position of employment
“She holds a job at a local company.”Cô ấy có một công việc tại một công ty địa phương.
“He held a job in the finance sector for years.”Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực tài chính nhiều năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh việc làm.