Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a job

hold a job

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có một vị trí công việc
UK /hoʊld ə dʒɑb/ · US /hoʊld ə dʒɑb/
to have a position of employment
She holds a job at a local company.
→ Cô ấy có một công việc tại một công ty địa phương.
He held a job in the finance sector for years.→ Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực tài chính nhiều năm.
Đồng nghĩa
workbe employed
Collocations
hold a full-time jobhold a part-time job
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện kinh nghiệm làm việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...