Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold one's head high

hold one's head high

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ vững niềm tự hào và tự tin
UK /hoʊld wʌnz hɛd haɪ/ · US /hoʊld wʌnz hɛd haɪ/
to remain proud and confident
She walked into the room holding her head high.
→ Cô ấy bước vào phòng với tư thế tự tin.
Even after the setback, he held his head high.→ Ngay cả sau thất bại, anh ấy vẫn giữ vững tự tin.
Đồng nghĩa
be proudstay confident
Collocations
hold one's head high in defeathold one's head high in success
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...