Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold someone's interest

hold someone's interest

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ cho ai đó quan tâm hoặc tập trung
UK /hoʊld ˈsʌmˌwʌnz ˈɪntrəst/ · US /hoʊld ˈsʌmˌwʌnz ˈɪntrəst/
to keep someone engaged or focused
The story held my interest until the end.
→ Câu chuyện đã giữ được sự quan tâm của tôi cho đến cuối.
Her presentation held everyone's interest.→ Bài thuyết trình của cô ấy đã giữ được sự quan tâm của mọi người.
Đồng nghĩa
engagecapture
Collocations
hold someone's interest over timehold someone's interest in a topic
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự thu hút trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...