Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone's interest

/hoʊld ˈsʌmˌwʌnz ˈɪntrəst/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ cho ai đó quan tâm hoặc tập trung phr.

Định nghĩa · to keep someone engaged or focused

“The story held my interest until the end.”Câu chuyện đã giữ được sự quan tâm của tôi cho đến cuối.

“Her presentation held everyone's interest.”Bài thuyết trình của cô ấy đã giữ được sự quan tâm của mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự thu hút trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hấp dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...