Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a record

hold a record

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có thành tích tốt nhất hoặc cao nhất
UK /hoʊld ə ˈrɛkərd/ · US /hoʊld ə ˈrɛkərd/
to have the best or highest achievement
He holds the record for the fastest marathon.
→ Anh ấy giữ kỷ lục cho cuộc marathon nhanh nhất.
She holds a record in swimming.→ Cô ấy giữ kỷ lục trong bơi lội.
Đồng nghĩa
set a recordachieve
Collocations
hold a world recordhold a national record
🎯 IELTS: Thể hiện thành tích trong bài viết.
Thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...