Kho từ › Collocations · ageing population › social isolation

social isolation

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cô lập xã hội
UK /ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/ · US /ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/
Feeling isolated from society.
Social isolation can affect mental health.
→ Cô lập xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Elderly people often experience social isolation.→ Người cao tuổi thường trải qua sự cô lập xã hội.
Đồng nghĩa
social exclusionloneliness
Collocations
combat social isolationreduce social isolation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về vấn đề sức khỏe tâm thần.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...