Kho từ › Collocations · ageing population › ageing process

ageing process

B2 n. 📁 Collocations · ageing population IELTS
quá trình lão hóa
UK · US
The natural changes that happen as people grow older.
The ageing process affects everyone differently.
→ Quá trình lão hóa ảnh hưởng đến mọi người một cách khác nhau.
Understanding the ageing process is essential.→ Hiểu biết về quá trình lão hóa là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
aging processmaturation process
Collocations
ageing process effectsageing process stages
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các vấn đề liên quan đến lão hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong y học và xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...