geriatric health
Nghĩa
Định nghĩa · Health care for older people.
“Geriatric health services are essential for the ageing population.”Dịch vụ sức khỏe người cao tuổi rất cần thiết cho dân số già.
“Improving geriatric health can enhance quality of life.”Cải thiện sức khỏe người cao tuổi có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sức khỏe người cao tuổi trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.