Kho từ › Collocations · ageing population › ageing research

ageing research

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
nghiên cứu về lão hóa
UK /ˈeɪdʒɪŋ rɪˈsɜːrʧ/ · US /ˈeɪdʒɪŋ rɪˈsɜːrʧ/
Study of the ageing process.
Ageing research helps us understand how to live longer.
→ Nghiên cứu về lão hóa giúp chúng ta hiểu cách sống lâu hơn.
Scientists conduct ageing research to improve health in later years.→ Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về lão hóa để cải thiện sức khỏe trong những năm sau.
Đồng nghĩa
gerontology researchage studies
Collocations
conduct ageing researchfund ageing research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe và tuổi tác.
Cụm này rất quan trọng trong khoa học sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...