Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing research

/ˈeɪdʒɪŋ rɪˈsɜːrʧ/ B2 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu về lão hóa phr.

Định nghĩa · Study of the ageing process.

“Ageing research helps us understand how to live longer.”Nghiên cứu về lão hóa giúp chúng ta hiểu cách sống lâu hơn.

“Scientists conduct ageing research to improve health in later years.”Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về lão hóa để cải thiện sức khỏe trong những năm sau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe và tuổi tác.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng trong khoa học sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...