Kho từ › Collocations · ageing population › ageing strategies

ageing strategies

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chiến lược lão hóa
UK /ˈeɪdʒɪŋ ˈstrætədʒiz/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ˈstrætədʒiz/
plans to manage the effects of aging.
Governments need effective ageing strategies to support the elderly.
→ Các chính phủ cần có chiến lược lão hóa hiệu quả để hỗ trợ người cao tuổi.
Communities are developing ageing strategies to enhance quality of life.→ Các cộng đồng đang phát triển chiến lược lão hóa để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
aging planssenior strategies
Collocations
implement ageing strategiesageing strategies framework
🎯 IELTS: Nêu rõ các chiến lược trong bài viết để thể hiện kiến thức sâu rộng.
Cụm này thường được thảo luận trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...