Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy reading books

enjoy reading books

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tận hưởng hoạt động đọc sách.
UK · US
to take pleasure in the activity of reading literature.
I enjoy reading books in my free time.
→ Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
She enjoys reading books about history and culture.→ Cô ấy thích đọc sách về lịch sử và văn hóa.
Đồng nghĩa
appreciate literature
Collocations
immerse in readingdiscover new authorsjoin a book club
🎯 IELTS: Nêu rõ loại sách bạn thích trong bài viết để làm phong phú nội dung.
Đọc sách giúp mở rộng kiến thức và cải thiện ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...