Kho từ › Collocations · ageing population › intergenerational support

intergenerational support

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
hỗ trợ giữa các thế hệ
UK · US
Support between different age groups.
Intergenerational support strengthens family bonds.
→ Hỗ trợ giữa các thế hệ củng cố mối quan hệ gia đình.
Programs encourage intergenerational support in communities.→ Các chương trình khuyến khích hỗ trợ giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
cross-generational supportage-diverse support
Collocations
intergenerational programsfamily support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về mối quan hệ giữa các thế hệ trong bài thi.
Cụm từ này thường liên quan đến cộng đồng và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...