Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intergenerational support

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ giữa các thế hệ phr.

Định nghĩa · Support between different age groups.

“Intergenerational support strengthens family bonds.”Hỗ trợ giữa các thế hệ củng cố mối quan hệ gia đình.

“Programs encourage intergenerational support in communities.”Các chương trình khuyến khích hỗ trợ giữa các thế hệ trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về mối quan hệ giữa các thế hệ trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến cộng đồng và gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...