Kho từ › Collocations · ageing population › ageing facilities

ageing facilities

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cơ sở vật chất cho người cao tuổi
UK /ˈeɪdʒɪŋ fəˈsɪlɪtiz/ · US /ˈeɪdʒɪŋ fəˈsɪlɪtiz/
Facilities designed for elderly care.
Ageing facilities provide essential services for seniors.
→ Cơ sở vật chất cho người cao tuổi cung cấp dịch vụ thiết yếu cho người già.
Many ageing facilities offer recreational activities.→ Nhiều cơ sở vật chất cho người cao tuổi cung cấp các hoạt động giải trí.
Đồng nghĩa
senior facilitiesgeriatric facilities
Collocations
improve ageing facilitiesdevelop ageing facilities
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về dịch vụ cho người cao tuổi.
Cụm này liên quan đến việc chăm sóc người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...