Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join fitness classes

join fitness classes

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các buổi tập thể dục có tổ chức.
UK · US
to participate in organized exercise sessions.
Joining fitness classes can help you stay motivated.
→ Tham gia các lớp thể dục có thể giúp bạn luôn có động lực.
She decided to join fitness classes to improve her health.→ Cô ấy quyết định tham gia các lớp thể dục để cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩa
attend exercise sessions
Collocations
enroll in fitness programsparticipate in workout classesjoin group exercises
🎯 IELTS: Mô tả lớp thể dục bạn đã tham gia để làm phong phú bài viết.
Tham gia lớp thể dục giúp cải thiện sức khỏe và thể lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...