Kho từ › Collocations · ageing population › age-related health

age-related health

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
sức khỏe liên quan đến tuổi tác
UK /eɪdʒ rɪˈleɪtɪd hɛlθ/ · US /eɪdʒ rɪˈleɪtɪd hɛlθ/
Health issues that are common in older people.
Age-related health problems can be managed with proper care.
→ Các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác có thể được quản lý bằng cách chăm sóc đúng cách.
Regular check-ups help detect age-related health conditions early.→ Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác.
Đồng nghĩa
senior healthgeriatric health
Collocations
age-related diseasesage-related decline
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về sức khỏe của người già trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...