Kho từ › Collocations · ageing population › ageing impact

ageing impact

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
tác động của lão hóa
UK /ˈeɪdʒɪŋ ˈɪmpækt/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ˈɪmpækt/
The effects of growing older on individuals or society.
The ageing impact on the workforce is significant.
→ Tác động của lão hóa đến lực lượng lao động là đáng kể.
We must consider the ageing impact on healthcare systems.→ Chúng ta phải xem xét tác động của lão hóa đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
effects of ageingageing consequences
Collocations
ageing impact on societyageing impact on economy
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tác động trong các bài luận về dân số già.
Dùng để mô tả ảnh hưởng của lão hóa đối với xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...