elderly community
Nghĩa
Định nghĩa · A group of older people living together.
“The elderly community provides support and companionship.”Cộng đồng người cao tuổi cung cấp sự hỗ trợ và tình bạn.
“Activities in the elderly community promote social interaction.”Các hoạt động trong cộng đồng người cao tuổi thúc đẩy sự tương tác xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng người cao tuổi trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường đề cập đến các nhóm hỗ trợ cho người cao tuổi.