Kho từ › Collocations · ageing population › elderly community

elderly community

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cộng đồng người cao tuổi
UK · US
A group of older people living together.
The elderly community provides support and companionship.
→ Cộng đồng người cao tuổi cung cấp sự hỗ trợ và tình bạn.
Activities in the elderly community promote social interaction.→ Các hoạt động trong cộng đồng người cao tuổi thúc đẩy sự tương tác xã hội.
Đồng nghĩa
senior communityaged community
Collocations
elderly servicessenior centers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng người cao tuổi trong bài thi.
Cụm từ này thường đề cập đến các nhóm hỗ trợ cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...