Kho từ › Collocations · ageing population › ageing awareness

ageing awareness

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
nhận thức về lão hóa
UK /ˈeɪdʒɪŋ əˈwɛrnəs/ · US /ˈeɪdʒɪŋ əˈwɛrnəs/
understanding the issues related to aging.
Ageing awareness campaigns help educate the public.
→ Các chiến dịch nhận thức về lão hóa giúp giáo dục công chúng.
Raising ageing awareness can improve support for seniors.→ Nâng cao nhận thức về lão hóa có thể cải thiện hỗ trợ cho người cao tuổi.
Đồng nghĩa
aging awarenesselderly awareness
Collocations
increase ageing awarenessageing awareness programs
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho nhận thức trong bài viết.
Cần nâng cao nhận thức để cải thiện cuộc sống của người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...