Kho từ › Collocations · ageing population › ageing technology

ageing technology

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
công nghệ hỗ trợ lão hóa
UK /ˈeɪdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/ · US /ˈeɪdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/
Technologies designed to assist older adults.
Ageing technology can improve quality of life for seniors.
→ Công nghệ hỗ trợ lão hóa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Innovations in ageing technology are crucial for elder care.→ Các đổi mới trong công nghệ hỗ trợ lão hóa rất quan trọng cho việc chăm sóc người già.
Đồng nghĩa
assistive technologyelderly technology
Collocations
ageing technology solutionsageing technology advancements
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về công nghệ và xã hội.
Thường được nhắc đến trong ngành công nghệ và chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...