Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elderly assistance

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ người cao tuổi phr.

Định nghĩa · Help given to older individuals.

“Elderly assistance programs improve quality of life.”Các chương trình hỗ trợ người cao tuổi cải thiện chất lượng cuộc sống.

“Many families provide elderly assistance at home.”Nhiều gia đình cung cấp hỗ trợ người cao tuổi tại nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về việc chăm sóc người cao tuổi trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến dịch vụ xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...