elderly assistance
Nghĩa
Định nghĩa · Help given to older individuals.
“Elderly assistance programs improve quality of life.”Các chương trình hỗ trợ người cao tuổi cải thiện chất lượng cuộc sống.
“Many families provide elderly assistance at home.”Nhiều gia đình cung cấp hỗ trợ người cao tuổi tại nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về việc chăm sóc người cao tuổi trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến dịch vụ xã hội.