Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

healthcare innovations

/ˈhɛlθˌkɛr ˌɪnəˈveɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đổi mới trong chăm sóc sức khỏe phr.

Định nghĩa · new ideas and methods in healthcare.

“Healthcare innovations can improve the quality of life for the elderly.”Đổi mới trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

“Technology drives many healthcare innovations today.”Công nghệ thúc đẩy nhiều đổi mới trong chăm sóc sức khỏe ngày nay.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về đổi mới trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Đổi mới trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...