Kho từ › Collocations · ageing population › healthcare innovations

healthcare innovations

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
đổi mới trong chăm sóc sức khỏe
UK /ˈhɛlθˌkɛr ˌɪnəˈveɪʃənz/ · US /ˈhɛlθˌkɛr ˌɪnəˈveɪʃənz/
new ideas and methods in healthcare.
Healthcare innovations can improve the quality of life for the elderly.
→ Đổi mới trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Technology drives many healthcare innovations today.→ Công nghệ thúc đẩy nhiều đổi mới trong chăm sóc sức khỏe ngày nay.
Đồng nghĩa
healthcare advancementsmedical innovations
Collocations
promote healthcare innovationsadopt healthcare innovations
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về đổi mới trong bài viết để gây ấn tượng.
Đổi mới trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...