Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing community

/ˈeɪdʒɪŋ kəˈmjunɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cộng đồng người cao tuổi phr.

Định nghĩa · A group of older adults living together or interacting.

“The ageing community needs more resources for healthcare.”Cộng đồng người cao tuổi cần nhiều nguồn lực hơn cho chăm sóc sức khỏe.

“Social activities can strengthen the ageing community.”Các hoạt động xã hội có thể củng cố cộng đồng người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để bàn luận về sự hỗ trợ xã hội.

Ghi chú · Thường đề cập đến nhóm người cao tuổi trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...