Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold up to scrutiny

hold up to scrutiny

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có thể được kiểm tra hoặc phân tích
UK /hoʊld ʌp tu ˈskrutəni/ · US /hoʊld ʌp tu ˈskrutəni/
to be able to be examined or analyzed
The project must hold up to scrutiny by the board.
→ Dự án phải được kiểm tra bởi hội đồng.
Her claims did not hold up to scrutiny.→ Các tuyên bố của cô ấy không được kiểm tra kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
withstandpass
Collocations
hold up to scrutinyhold up to analysis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính chính xác trong lập luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...