Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold forth

/hoʊld fɔrθ/ B1 IELTS

Nghĩa

nói hoặc trò chuyện kéo dài v.

Định nghĩa · to speak or talk at length

“He loves to hold forth about politics.”Anh ấy thích nói dài về chính trị.

“During the meeting, she held forth on the new policy.”Trong cuộc họp, cô ấy đã nói dài về chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó nói nhiều về một chủ đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...