Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold forth

hold forth

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
nói hoặc trò chuyện kéo dài
UK /hoʊld fɔrθ/ · US /hoʊld fɔrθ/
to speak or talk at length
He loves to hold forth about politics.
→ Anh ấy thích nói dài về chính trị.
During the meeting, she held forth on the new policy.→ Trong cuộc họp, cô ấy đã nói dài về chính sách mới.
Đồng nghĩa
speakdiscuss
Collocations
hold forth on a topichold forth about something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Thường dùng khi ai đó nói nhiều về một chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...