Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold your peace

hold your peace

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ im lặng hoặc yên tĩnh
UK /hoʊld jɔr piːs/ · US /hoʊld jɔr piːs/
to remain silent or quiet
If you have nothing nice to say, hold your peace.
→ Nếu bạn không có gì tốt để nói, hãy giữ im lặng.
He chose to hold his peace during the argument.→ Anh ấy đã chọn giữ im lặng trong cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
remain silentbe quiet
Collocations
hold your peace in a discussionhold your peace when upset
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.
Thường dùng để khuyên người khác giữ im lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...