Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold the key

hold the key

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có giải pháp hoặc kiểm soát điều gì đó
UK /hoʊld ðə kiː/ · US /hoʊld ðə kiː/
to have the solution or control over something
He holds the key to the project's success.
→ Anh ấy nắm giữ chìa khóa cho sự thành công của dự án.
Education holds the key to a better future.→ Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
controldetermine
Collocations
hold the key to successhold the key to understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...