Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold the key

/hoʊld ðə kiː/ B1 IELTS

Nghĩa

có giải pháp hoặc kiểm soát điều gì đó phr.

Định nghĩa · to have the solution or control over something

“He holds the key to the project's success.”Anh ấy nắm giữ chìa khóa cho sự thành công của dự án.

“Education holds the key to a better future.”Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc giải pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...