share innovative ideas
Nghĩa
Định nghĩa · to exchange new and creative thoughts or concepts
“It's beneficial to share innovative ideas among teams.”Việc chia sẻ các ý tưởng sáng tạo giữa các nhóm là có lợi.
“They encourage staff to share innovative ideas freely.”Họ khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng sáng tạo một cách tự do.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'share innovative ideas' để thể hiện sự cởi mở trong tư duy.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc trao đổi ý tưởng sáng tạo trong môi trường làm việc.