| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈhɜːrɪkeɪn ˈsiːzən/
|
phr. |
mùa bão
Hurricane season usually starts in June.
Mùa bão thường bắt đầu vào tháng Sáu.
Chi tiếtMany people prepare for hurricane season in advance.Nhiều người chuẩn bị cho mùa bão trước đó.
Đồng nghĩastorm seasontyphoon season
Cụm hay dùngpeak hurricane seasonhurricane season preparedness
Thời gian này có thể khác nhau tùy theo khu vực.
|
— |
|
/ˈseɪfti ˈmɛʒərz/
|
phr. |
biện pháp an toàn
Safety measures are essential during natural disasters.
Biện pháp an toàn là cần thiết trong thiên tai.
Chi tiếtImplementing safety measures can save lives.Thực hiện các biện pháp an toàn có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩasafety precautionsprotective measures
Cụm hay dùngemergency safety measuressafety protocols
Rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ɪˈmɜr.dʒən.si ˈsɜr.vɪs.ɪz/
|
phr. |
dịch vụ khẩn cấp
Emergency services arrived quickly after the earthquake.
Dịch vụ khẩn cấp đã đến nhanh chóng sau trận động đất.
Chi tiếtIt's important to know how to contact emergency services.Bạn cần biết cách liên lạc với dịch vụ khẩn cấp.
Đồng nghĩarescue servicesfirst responders
Cụm hay dùnglocal emergency servicesemergency services personnel
Rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈʃɛltər/
|
phr. |
nơi trú ẩn khẩn cấp
The city opened emergency shelters for those affected.
Thành phố đã mở nơi trú ẩn khẩn cấp cho những người bị ảnh hưởng.
Chi tiếtEmergency shelters provide food and safety.Nơi trú ẩn khẩn cấp cung cấp thực phẩm và an toàn.
Đồng nghĩacrisis shelterrefuge
Cụm hay dùngemergency shelter plantemporary shelter
Nơi trú ẩn này phải an toàn và dễ tiếp cận.
|
— |
|
/ˈseɪfti drɪlz/
|
phr. |
cuộc diễn tập an toàn
Schools conduct safety drills to ensure students know what to do.
Các trường học tổ chức diễn tập an toàn để đảm bảo học sinh biết phải làm gì.
Chi tiếtRegular safety drills can reduce panic during real emergencies.Diễn tập an toàn thường xuyên có thể giảm hoảng loạn trong các tình huống khẩn cấp thực sự.
Đồng nghĩaemergency drillssafety exercises
Cụm hay dùngfire safety drillsearthquake safety drills
Rất quan trọng trong việc chuẩn bị cho thảm họa.
|
— |
|
/kəˈmjunɪti ˈaʊtˌriːtʃ ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
chương trình tiếp cận cộng đồng
Community outreach programs help educate people about disasters.
Các chương trình tiếp cận cộng đồng giúp giáo dục mọi người về thiên tai.
Chi tiếtThey launched community outreach programs after the earthquake.Họ đã khởi động các chương trình tiếp cận cộng đồng sau trận động đất.
Đồng nghĩacommunity engagement programscommunity support programs
Cụm hay dùngeffective community outreach programslocal community outreach programs
Giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về thiên tai.
|
— |
| phr. |
nhận thức về thảm họa thiên nhiên
Natural disaster awareness is vital for community safety.
Nhận thức về thảm họa thiên nhiên là rất quan trọng cho sự an toàn cộng đồng.
Chi tiếtPrograms aim to increase natural disaster awareness among residents.Các chương trình nhằm nâng cao nhận thức về thảm họa thiên nhiên trong cư dân.
Đồng nghĩadisaster educationdisaster awareness programs
Cụm hay dùngcommunity disaster awarenesspublic disaster awareness
Cần thiết để giảm thiểu rủi ro.
|
— | |
|
/ˈtem.prɪ.tʃər/
|
n. |
nhiệt độ
Temperatures will drop below zero tonight.
Nhiệt độ sẽ xuống dưới 0 đêm nay.
Chi tiếtThe temperature reached 35 degrees this afternoon.Nhiệt độ đạt 35 độ vào chiều nay.
Đồng nghĩaheat level
Cụm hay dùnghigh temperaturetemperature dropsaverage temperaturetemperature risesrecord temperature
Họ từtemperate (adj.) ôn hòathermal (adj.) liên quan nhiệt
Số nhiều 'temperatures' thường dùng trong bản tin thời tiết để chỉ mức nhiệt khác nhau theo vùng.
|
— |
|
/hjuːˈmɪd.ɪ.ti/
|
n. |
độ ẩm
High humidity makes the heat feel worse.
Độ ẩm cao khiến cái nóng càng khó chịu hơn.
Chi tiếtThe coastal city has humidity levels above 80%.Thành phố ven biển có độ ẩm trên 80%.
Đồng nghĩamoisturedampness
Cụm hay dùnghigh humidityrelative humidityhumidity levellow humidityhumidity index
Họ từhumid (adj.) ẩm ướthumidifier (n.) máy tạo ẩm
'Relative humidity' là tỷ lệ % — từ chuyên môn hay gặp trong báo cáo thời tiết TOEIC.
|
— |
|
/prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/
|
n. |
lượng mưa; giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá)
Precipitation is expected throughout the weekend.
Lượng mưa được dự báo kéo dài suốt cuối tuần.
Chi tiếtThe region recorded above-average precipitation last month.Khu vực này ghi nhận lượng mưa cao hơn mức trung bình tháng trước.
Đồng nghĩarainfalldownfall
Cụm hay dùngannual precipitationprecipitation levelsheavy precipitationprecipitation forecastmeasure precipitation
Họ từprecipitate (v.) gây ra nhanh chóng; ngưng tụprecipitous (adj.) dốc đứng
Từ kỹ thuật bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá — dùng khi muốn nói chung về 'nước từ trời'.
|
— |
|
/sɪˈvɪər/
|
adj. |
khắc nghiệt; nghiêm trọng
Severe weather alerts were issued for the region.
Cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành cho khu vực này.
Chi tiếtThe severe frost damaged crops overnight.Sương giá khắc nghiệt làm hỏng mùa màng qua đêm.
Đồng nghĩaextremeharshintense
Cụm hay dùngsevere weathersevere stormsevere frostsevere floodingsevere conditions
Họ từseverely (adv.) nghiêm trọngseverity (n.) mức độ nghiêm trọng
'Severe weather warning' là cụm cố định trong bản tin khẩn cấp — học cả cụm.
|
— |
|
/ˈklaɪ.mɪt/
|
n. |
khí hậu
The region has a dry desert climate.
Khu vực này có khí hậu sa mạc khô.
Chi tiếtClimate change is affecting global weather patterns.Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Đồng nghĩaweather patternenvironment
Cụm hay dùngclimate changetropical climateclimate conditionsclimate dataclimate report
Họ từclimatic (adj.) thuộc khí hậuclimatology (n.) khoa học khí hậu
'Climate' = khí hậu dài hạn; 'weather' = thời tiết ngắn hạn — không nhầm hai từ này.
|
— |
|
/ˈoʊ.vər.kæst/
|
adj. |
âm u; trời nhiều mây
The sky is overcast with no sunshine expected.
Bầu trời âm u, không có nắng.
Chi tiếtOvercast skies often precede rainfall.Trời âm u thường báo hiệu mưa sắp đến.
Đồng nghĩacloudygloomygray
Cụm hay dùngovercast skyovercast conditionsremain overcastbecome overcastpartly overcast
Họ từovercast (v.) che phủ
'Overcast' mạnh hơn 'cloudy' — trời bị mây che hoàn toàn, ít hoặc không có nắng.
|
— |
|
/briːz/
|
n. |
gió nhẹ
A cool breeze made the afternoon pleasant.
Gió nhẹ mát mẻ làm buổi chiều dễ chịu.
Chi tiếtSea breezes keep the coastal town comfortable in summer.Gió biển giữ cho thị trấn ven biển mát mẻ vào mùa hè.
Đồng nghĩalight windzephyr
Cụm hay dùngsea breezecool breezegentle breezeocean breezebreeze blows
Họ từbreezy (adj.) có gió nhẹbreezily (adv.) thoải mái, nhẹ nhàng
'Breeze' nhẹ hơn 'wind'; 'gust' = gió giật. Thang Beaufort: breeze = cấp 2–5.
|
— |
|
/ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
tầm nhìn xa; độ rõ
Fog reduced visibility to under 100 meters.
Sương mù làm giảm tầm nhìn xuống dưới 100 mét.
Chi tiếtPoor visibility caused several flight delays.Tầm nhìn kém khiến nhiều chuyến bay bị trễ.
Đồng nghĩasight rangeclarity
Cụm hay dùnglow visibilitypoor visibilityvisibility dropsvisibility forecastzero visibility
Họ từvisible (adj.) có thể nhìn thấyvisibly (adv.) rõ ràng
Trong dự báo sân bay, visibility đo bằng mét hoặc km — từ quan trọng khi TOEIC hỏi về travel.
|
— |
|
/draʊt/
|
n. |
hạn hán
The region is facing its worst drought in decades.
Khu vực đang đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
Chi tiếtA prolonged drought has damaged local agriculture.Hạn hán kéo dài đã làm tổn hại đến nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩadry spellwater shortage
Cụm hay dùngsevere droughtdrought conditionsprolonged droughtdrought warningdrought-stricken
Họ từdroughty (adj.) hạn hán, ít mưa
Phát âm chú ý: không đọc 'gh' — /draʊt/ không phải /drɒɡt/.
|
— |
|
/flʌd/
|
n. |
lũ lụt; lụt
Flash floods have swept through the low-lying areas.
Lũ quét đã tràn qua các vùng trũng thấp.
Chi tiếtThe city issued a flood warning after heavy rain.Thành phố ban hành cảnh báo lũ sau khi mưa lớn.
Đồng nghĩainundationdeluge
Cụm hay dùngflash floodflood warningflood damageflood zoneflood waters
Họ từflood (v.) ngập lụtflooding (n.) tình trạng ngập lụtflooded (adj.) bị ngập
'Flash flood' = lũ quét xảy ra đột ngột sau mưa lớn — nguy hiểm hơn 'regular flood'.
|
— |
|
/wɪnd spiːd/
|
n. |
tốc độ gió
Wind speeds reached 90 km/h during the storm.
Tốc độ gió đạt 90 km/h trong cơn bão.
Chi tiếtThe forecast shows increasing wind speeds by evening.Dự báo cho thấy tốc độ gió tăng vào buổi tối.
Đồng nghĩawind velocity
Cụm hay dùnghigh wind speedwind speed forecastmeasure wind speedwind speed increasesaverage wind speed
Họ từwind (n.) gióspeedy (adj.) nhanh
Đơn vị: km/h (metric) hoặc mph (US) hoặc knots (hàng hải/hàng không).
|
— |
|
/heɪl/
|
n. |
mưa đá
Hail damaged dozens of cars in the parking lot.
Mưa đá làm hỏng hàng chục xe trong bãi đậu xe.
Chi tiếtHailstones the size of golf balls fell during the storm.Những viên đá mưa to bằng quả bóng golf rơi xuống trong cơn bão.
Đồng nghĩahailstone
Cụm hay dùnghailstormhail damagelarge hailhail warninghail falls
Họ từhail (v.) mưa đá rơihailstone (n.) viên đá mưahailstorm (n.) cơn mưa đá
'Hail' không nhầm với 'hale' (khỏe mạnh) — phát âm giống nhau /heɪl/.
|
— |
|
/frɔːst/
|
n. |
sương giá; băng giá nhẹ
A ground frost is expected overnight in rural areas.
Sương giá dưới đất được dự báo qua đêm ở các vùng nông thôn.
Chi tiếtFarmers covered their crops to protect them from frost.Nông dân che phủ cây trồng để bảo vệ khỏi sương giá.
Đồng nghĩaicefreeze
Cụm hay dùngground frostfrost warningheavy frostfrost damageovernight frost
Họ từfrosty (adj.) giá lạnh, có sương giádefrost (v.) làm tan đông
'Frost' ≠ 'snow' — sương giá là lớp băng mỏng trên mặt đất, không phải tuyết rơi.
|
— |
|
/ɡʌst/
|
n. |
cơn gió giật
Gusts of up to 70 km/h are expected this evening.
Gió giật lên đến 70 km/h được dự báo tối nay.
Chi tiếtA sudden gust blew papers off the outdoor tables.Một cơn gió giật đột ngột thổi bay giấy tờ trên bàn ngoài trời.
Đồng nghĩasquallblast
Cụm hay dùngstrong gustwind gustgust of windgust reachessudden gust
Họ từgusty (adj.) có gió giật
'Gust' là gió giật ngắn, mạnh — khác 'sustained wind' (gió ổn định liên tục).
|
— |
|
/ˈdjuː pɔɪnt/
|
n. |
điểm sương (nhiệt độ mà hơi nước ngưng tụ)
The dew point rose sharply, increasing discomfort.
Điểm sương tăng mạnh, khiến sự khó chịu tăng lên.
Chi tiếtA high dew point indicates very humid air.Điểm sương cao cho thấy không khí rất ẩm.
Đồng nghĩacondensation point
Cụm hay dùnghigh dew pointdew point temperaturedew point dropsmeasure dew pointdew point forecast
Họ từdew (n.) sương đêm
Dew point càng gần với nhiệt độ thực tế, độ ẩm tương đối càng cao — hay xuất hiện trong bản tin chuyên sâu.
|
— |
|
/ədˈvaɪ.zər.i/
|
n. |
thông báo cảnh báo; khuyến cáo
A winter storm advisory was issued for the mountains.
Thông báo cảnh báo bão mùa đông được ban hành cho vùng núi.
Chi tiếtThe weather service issued a heat advisory for the city.Dịch vụ thời tiết phát đi khuyến cáo nắng nóng cho thành phố.
Đồng nghĩawarningalertbulletin
Cụm hay dùngweather advisoryissue an advisorystorm advisoryheat advisorytravel advisory
Họ từadvise (v.) tư vấn, khuyến cáoadviser/advisor (n.) người tư vấn
'Advisory' nhẹ hơn 'warning' — khuyến cáo cẩn thận nhưng không bắt buộc sơ tán.
|
— |
|
/ˈblɪz.ərd/
|
n. |
bão tuyết dữ dội
A blizzard shut down roads and schools across the state.
Bão tuyết dữ dội đã đóng cửa đường và trường học toàn tiểu bang.
Chi tiếtTravel is not advised during a blizzard.Không nên di chuyển trong cơn bão tuyết.
Đồng nghĩasnowstormwhiteout
Cụm hay dùngmajor blizzardblizzard conditionsblizzard warningsurvive a blizzardblizzard hits
Họ từblizzardly (adj.) như bão tuyết
'Blizzard' = tuyết + gió mạnh + tầm nhìn cực kém — nặng hơn 'snowstorm' thông thường.
|
— |
|
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/
|
adj. |
nhiệt đới
Tropical conditions bring intense heat and high humidity.
Điều kiện nhiệt đới mang lại nắng nóng và độ ẩm cao.
Chi tiếtA tropical depression could strengthen into a typhoon.Một áp thấp nhiệt đới có thể mạnh lên thành bão.
Đồng nghĩaequatorial
Cụm hay dùngtropical stormtropical climatetropical depressiontropical heattropical weather
Họ từtropics (n.) vùng nhiệt đớisubtropics (n.) vùng cận nhiệt đới
'Tropical storm' < 'typhoon'/'hurricane' về cường độ — phân cấp theo tốc độ gió.
|
— |
Đang tải...