Kho từ › Collocations · religion › seek collaboration

seek collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm cách làm việc cùng nhau
UK /siːk kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /siːk kəˌlæbəˈreɪʃən/
to look for ways to work together
Different religions should seek collaboration on common issues.
→ Các tôn giáo khác nhau nên tìm kiếm sự hợp tác về các vấn đề chung.
Seeking collaboration can help solve problems.→ Tìm kiếm sự hợp tác có thể giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
pursue collaborationencourage teamwork
Collocations
seek academic collaborationseek international collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện sự hợp tác.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh hợp tác xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...