Kho từ › Collocations · religion › support peace

support peace

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hỗ trợ việc tạo ra một môi trường hòa bình
UK /səˈpɔːrt piːs/ · US /səˈpɔːrt piːs/
to assist in creating a peaceful environment
Organizations should support peace initiatives.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ các sáng kiến hòa bình.
Supporting peace is crucial for development.→ Hỗ trợ hòa bình là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
promote peacefoster tranquility
Collocations
support global peacesupport lasting peace
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm tích cực về hòa bình.
Thể hiện sự quan tâm đến hòa bình trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...