EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › promote spirituality
promote spirituality
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
hỗ trợ việc khám phá các niềm tin tâm linh
UK /prəˈmoʊt ˌspɪrɪˈtjuːəlɪti/
·
US /prəˈmoʊt ˌspɪrɪˈtjuːəlɪti/
to support the exploration of spiritual beliefs
We need to promote spirituality in our lives.
→ Chúng ta cần thúc đẩy tâm linh trong cuộc sống của mình.
Promoting spirituality can help individuals find meaning.
→ Thúc đẩy tâm linh có thể giúp cá nhân tìm thấy ý nghĩa.
Đồng nghĩa
foster spirituality
encourage spiritual growth
Collocations
promote personal spirituality
promote collective spirituality
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong phần viết.
Giúp phát triển nhận thức tâm linh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...