Kho từ › Collocations · religion › foster acceptance

foster acceptance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự chấp nhận sự khác biệt
UK /ˈfɔːstər əkˈsɛptəns/ · US /ˈfɔːstər əkˈsɛptəns/
to encourage the acceptance of differences
We need to foster acceptance among cultures.
→ Chúng ta cần khuyến khích sự chấp nhận giữa các nền văn hóa.
Fostering acceptance can lead to peace.→ Khuyến khích sự chấp nhận có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩa
promote acceptanceencourage tolerance
Collocations
foster mutual acceptancefoster cultural acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong phần viết.
Giúp xây dựng sự hòa hợp trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...