Kho từ › Collocations · ageing population › ageing economic impact

ageing economic impact

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Ảnh hưởng của dân số lớn tuổi đến kinh tế.
UK /ˈeɪdʒɪŋ ɪˈkɒnəmɪk ˈɪmpækt/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ɪˈkɒnəmɪk ˈɪmpækt/
Effects of an older population on the economy.
The ageing economic impact is a growing concern.
→ Ảnh hưởng kinh tế của dân số lớn tuổi đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.
Analysts study the ageing economic impact carefully.→ Các nhà phân tích nghiên cứu ảnh hưởng kinh tế của dân số lớn tuổi một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
economic effects of ageingfinancial implications of ageing
Collocations
ageing economic impact studiesageing economic impact assessments
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê khi thảo luận về ảnh hưởng này.
Cụm từ này thường dùng trong các bài phân tích kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...