Kho từ › Collocations · ageing population › ageing financial planning

ageing financial planning

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Lập kế hoạch tài chính cho tuổi già.
UK /ˈeɪdʒɪŋ faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ · US /ˈeɪdʒɪŋ faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/
Preparing financially for old age.
Ageing financial planning is essential for stability.
→ Lập kế hoạch tài chính cho tuổi già là cần thiết cho sự ổn định.
Many people neglect ageing financial planning.→ Nhiều người bỏ qua việc lập kế hoạch tài chính cho tuổi già.
Đồng nghĩa
retirement financial planningelderly financial strategies
Collocations
ageing financial planning strategiesageing financial planning resources
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để nhấn mạnh tầm quan trọng của lập kế hoạch tài chính.
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...