Kho từ › Collocations · ageing population › ageing mental health

ageing mental health

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Sức khỏe tâm thần của người lớn tuổi.
UK /ˈeɪdʒɪŋ ˈmɛntəl hɛlθ/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ˈmɛntəl hɛlθ/
Mental well-being of older adults.
Ageing mental health is often overlooked.
→ Sức khỏe tâm thần của người lớn tuổi thường bị bỏ qua.
Programs addressing ageing mental health are vital.→ Các chương trình giải quyết sức khỏe tâm thần của người lớn tuổi là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
elderly mental wellnesssenior psychological health
Collocations
ageing mental health supportageing mental health initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về sức khỏe tâm thần.
Cụm từ này liên quan đến sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...