Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold with

hold with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
đồng ý với cái gì đó
UK /hoʊld wɪð/ · US /hoʊld wɪð/
to agree with something or someone
I don't hold with that idea.
→ Tôi không đồng ý với ý tưởng đó.
Do you hold with his opinion?→ Bạn có đồng ý với ý kiến của anh ấy không?
Đồng nghĩa
agreeapprove
Collocations
hold with a beliefhold with a practice
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Sử dụng khi thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...