Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a line

hold a line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ vững quan điểm
UK /hoʊld ə laɪn/ · US /hoʊld ə laɪn/
to maintain a position or opinion
He held the line during the discussion.
→ Anh ấy giữ vững quan điểm trong cuộc thảo luận.
We need to hold the line on our prices.→ Chúng ta cần giữ vững mức giá của mình.
Đồng nghĩa
maintainstand firm
Collocations
hold a line on priceshold a line on policy
🎯 IELTS: Thể hiện sự kiên định trong bài viết.
Dùng khi nói về việc giữ vững quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...