Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a seminar

hold a seminar

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một buổi hội thảo
UK /hoʊld ə ˈsɛmɪnɑr/ · US /hoʊld ə ˈsɛmɪnɑr/
to organize an educational meeting
They will hold a seminar on health topics.
→ Họ sẽ tổ chức một buổi hội thảo về các chủ đề sức khỏe.
We need to hold a seminar for new employees.→ Chúng ta cần tổ chức một buổi hội thảo cho nhân viên mới.
Đồng nghĩa
organize a seminarconduct a seminar
Collocations
hold a seminar regularlyhold a seminar online
🎯 IELTS: Thể hiện kiến thức chuyên môn trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tổ chức hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...