Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a conference

hold a conference

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một cuộc hội nghị
UK /hoʊld ə ˈkɒnfərəns/ · US /hoʊld ə ˈkɒnfərəns/
to organize a formal meeting for discussion
They will hold a conference next month.
→ Họ sẽ tổ chức một cuộc hội nghị vào tháng sau.
We need to hold a conference for all staff.→ Chúng ta cần tổ chức một cuộc hội nghị cho tất cả nhân viên.
Đồng nghĩa
organize a conferenceconduct a conference
Collocations
hold a conference annuallyhold a conference online
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tổ chức hội nghị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...